Mức phạt nồng độ cồn 2026 áp dụng cho ai?
Từ ngày 01/01/2025, hành vi điều khiển phương tiện mà trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn được xử phạt theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP (thay thế Nghị định 100/2019/NĐ-CP, ban hành để thi hành Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024), có hiệu lực từ 01/01/2025.
Điểm mới quan trọng so với trước đây: ngoài tiền phạt, Nghị định 168 áp dụng cơ chế trừ điểm giấy phép lái xe — mức vi phạm nhẹ và trung bình bị trừ 04–10 điểm, chỉ mức nặng nhất mới tước giấy phép lái xe. Nghị định cũng siết mạnh hành vi không chấp hành yêu cầu kiểm tra nồng độ cồn.
Điểm quan trọng nhất cần nhớ: pháp luật Việt Nam không có “ngưỡng cho phép”. Chỉ cần trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn khi điều khiển xe trên đường là đã vi phạm — không cần biết bạn uống ít hay nhiều.
Căn cứ pháp lý chính:
- Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 (hiệu lực 01/01/2025): nghiêm cấm điều khiển xe mà trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn.
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP (Điều 6, 7, 9): khung tiền phạt, mức trừ điểm và tước giấy phép lái xe.
- Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) — Điều 260: trách nhiệm hình sự khi gây thiệt hại.
- Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 584–591): bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
Bảng phạt nồng độ cồn với xe ô tô
Mức phạt nồng độ cồn với người điều khiển ô tô chia thành 3 mức, theo trị số đo được:
| Mức | Nồng độ cồn | Tiền phạt | Hình phạt bổ sung |
|---|---|---|---|
| Mức 1 | Chưa vượt quá 50 mg/100 ml máu hoặc 0,25 mg/lít khí thở | 6.000.000 – 8.000.000 đồng | Trừ 04 điểm GPLX |
| Mức 2 | Vượt quá 50 – 80 mg/100 ml máu hoặc 0,25 – 0,4 mg/lít khí thở | 18.000.000 – 20.000.000 đồng | Trừ 10 điểm GPLX |
| Mức 3 | Vượt quá 80 mg/100 ml máu hoặc 0,4 mg/lít khí thở | 30.000.000 – 40.000.000 đồng | Tước GPLX 22 – 24 tháng |
(Căn cứ: Điều 6 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — mức tiền phạt tại khoản 6 điểm c, khoản 9 điểm a, khoản 11 điểm a; mức trừ điểm tại khoản 16; mức tước giấy phép lái xe tại khoản 15 điểm c.)
Cùng khung 30.000.000 – 40.000.000 đồng và tước giấy phép lái xe 22 – 24 tháng còn áp dụng cho hành vi không chấp hành yêu cầu kiểm tra về nồng độ cồn của người thi hành công vụ (khoản 11 điểm b Điều 6).
Ngoài tiền phạt, phương tiện có thể bị tạm giữ để bảo đảm thi hành quyết định xử phạt theo quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính.
Đáng chú ý, mức 1 đã áp dụng ngay khi nồng độ cồn nhỏ hơn hoặc bằng 0,25 mg/lít khí thở. Với nhiều người, đây có thể chỉ là một lon bia hoặc một ly rượu nhỏ — nhưng đã đủ để bị phạt tới 8 triệu đồng và bị trừ 04 điểm giấy phép lái xe (một chu kỳ giấy phép lái xe có 12 điểm).
Bảng phạt nồng độ cồn với xe máy
Người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy (kể cả xe máy điện) bị xử phạt theo khung thấp hơn ô tô:
| Mức | Nồng độ cồn | Tiền phạt | Hình phạt bổ sung |
|---|---|---|---|
| Mức 1 | Chưa vượt quá 50 mg/100 ml máu hoặc 0,25 mg/lít khí thở | 2.000.000 – 3.000.000 đồng | Trừ 04 điểm GPLX |
| Mức 2 | Vượt quá 50 – 80 mg/100 ml máu hoặc 0,25 – 0,4 mg/lít khí thở | 6.000.000 – 8.000.000 đồng | Trừ 10 điểm GPLX |
| Mức 3 | Vượt quá 80 mg/100 ml máu hoặc 0,4 mg/lít khí thở | 8.000.000 – 10.000.000 đồng | Tước GPLX 22 – 24 tháng |
(Căn cứ: Điều 7 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — tiền phạt tại khoản 6 điểm a, khoản 8 điểm b, khoản 9 điểm d; trừ điểm tại khoản 13; tước giấy phép lái xe tại khoản 12 điểm c.)
Người đi xe máy không chấp hành yêu cầu kiểm tra nồng độ cồn cũng bị phạt 8.000.000 – 10.000.000 đồng và tước giấy phép lái xe 22 – 24 tháng (khoản 9 điểm đ Điều 7).
Với người đi xe máy, “cái giá” nặng nhất thường không nằm ở tiền phạt mà ở việc bị tước giấy phép lái xe tới 2 năm (mức 3) — ảnh hưởng trực tiếp tới công việc, đi lại hằng ngày.
Đi xe đạp, xe đạp điện mà có nồng độ cồn có bị phạt không?
Có. Nghị định 168/2024 quy định rõ người điều khiển xe đạp, xe đạp máy (kể cả xe đạp điện) mà trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn cũng bị xử phạt:
- Mức 1 (chưa vượt quá 50 mg/100 ml máu hoặc 0,25 mg/lít khí thở): 100.000 – 200.000 đồng
- Mức 2 (vượt quá 50 – 80 mg/100 ml máu hoặc 0,25 – 0,4 mg/lít khí thở): 300.000 – 400.000 đồng
- Mức 3 (vượt quá 80 mg/100 ml máu hoặc 0,4 mg/lít khí thở): 400.000 – 600.000 đồng
- Không chấp hành yêu cầu kiểm tra nồng độ cồn: 400.000 – 600.000 đồng
(Căn cứ: Điều 9 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — khoản 1 điểm p, khoản 3 điểm d, khoản 4 điểm b và điểm c.)
Trường hợp này không áp dụng hình thức tước giấy phép lái xe (vì loại phương tiện này không cần giấy phép), nhưng người vi phạm vẫn có thể bị tạm giữ phương tiện và vẫn phải chịu trách nhiệm nếu gây tai nạn.
Vượt nồng độ cồn gây tai nạn: trách nhiệm hình sự
Đây là phần nhiều người chủ quan nhất. Nếu chỉ dừng ở mức vi phạm hành chính thì xử lý gọn, nhưng khi có thiệt hại về người hoặc tài sản đến ngưỡng luật định, người điều khiển có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội “Vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ” (Điều 260 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017).
Khung hình phạt cơ bản tại khoản 1 Điều 260: phạt tiền từ 30.000.000 đến 100.000.000 đồng, cải tạo không giam giữ đến 03 năm, hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm — áp dụng khi gây thiệt hại đến ngưỡng luật định (làm chết người; gây thương tích nặng; thiệt hại về tài sản…).
Điều đáng lưu ý với người uống rượu bia: khoản 2 Điều 260 quy định khung phạt tù từ 03 năm đến 10 năm, trong đó có tình tiết “trong tình trạng có sử dụng rượu, bia mà trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn vượt quá mức quy định”, cùng các tình tiết như không có giấy phép lái xe, gây tai nạn rồi bỏ chạy để trốn tránh trách nhiệm. Khung cao hơn (khoản 3) áp dụng khi hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
Song song với trách nhiệm hình sự, người gây tai nạn còn phải bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng cho nạn nhân và gia đình nạn nhân theo quy định của Bộ luật Dân sự: chi phí cứu chữa, thu nhập bị mất, tổn thất tinh thần, chi phí mai táng, tiền cấp dưỡng cho người mà nạn nhân đang nuôi dưỡng…
Nếu phải khởi kiện để đòi bồi thường, bạn có thể tham khảo quy trình khởi kiện dân sự từ A đến Z và mẫu đơn khởi kiện dân sự để chuẩn bị hồ sơ đúng quy định.
Kết luận cần nhớ: uống rượu bia khi lái xe không còn là “chuyện nhỏ”. Chỉ một lần chủ quan có thể dẫn tới mất giấy phép lái xe, phạt chục triệu đồng, thậm chí vướng vòng lao lý và khoản bồi thường không nhỏ.
Người giao xe cho người đã uống rượu bia có bị phạt không?
Có. Chủ xe giao xe hoặc để cho người không đủ điều kiện điều khiển tham gia giao thông (kể cả người có giấy phép lái xe nhưng đang trong thời gian bị tước quyền sử dụng) bị phạt tiền: với xe mô tô, xe gắn máy là 8.000.000 – 10.000.000 đồng đối với cá nhân và 16.000.000 – 20.000.000 đồng đối với tổ chức; với ô tô, khung phạt cao hơn. Đây là quy định nhiều người chưa biết, đặc biệt trong tình huống nhờ bạn bè, người thân “lái hộ” sau khi đã uống.
Không chấp hành đo nồng độ cồn thì sao?
Việc không chấp hành yêu cầu kiểm tra nồng độ cồn của lực lượng chức năng là hành vi vi phạm riêng, bị xử phạt nặng hơn cả mức vi phạm nồng độ cồn thông thường: với ô tô là 30.000.000 – 40.000.000 đồng và tước giấy phép lái xe 22 – 24 tháng (khoản 11 Điều 6 Nghị định 168/2024); với xe máy là 8.000.000 – 10.000.000 đồng và tước giấy phép lái xe 22 – 24 tháng (khoản 9 Điều 7). Cố tình trì hoãn, không hợp tác chỉ làm tình hình xấu hơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Uống một lon bia rồi lái xe máy có bị phạt không? Có. Chỉ cần nồng độ cồn lớn hơn 0 khi điều khiển xe trên đường là vi phạm. Mức thấp nhất với xe máy là 2.000.000 – 3.000.000 đồng và bị trừ 04 điểm giấy phép lái xe.
2. Nồng độ cồn 0,2 mg/lít khí thở bị phạt bao nhiêu? 0,2 mg/lít nằm trong mức 1 (≤ 0,25 mg/lít): xe máy 2–3 triệu đồng, ô tô 6–8 triệu đồng; ở mức này cả hai trường hợp đều bị trừ 04 điểm giấy phép lái xe (không tước giấy phép).
3. Tước giấy phép lái xe lâu nhất bao nhiêu tháng? Theo khung nồng độ cồn, mức cao nhất là 22–24 tháng (mức 3), áp dụng cho cả ô tô và xe máy.
4. Xe đạp điện có bị phạt nồng độ cồn không? Có, mức phạt từ 100.000 đến 600.000 đồng tùy trị số đo được (Điều 9 Nghị định 168/2024).
5. Bị phạt nồng độ cồn có phải đi tù không? Bản thân hành vi vi phạm nồng độ cồn chỉ xử phạt hành chính. Chỉ khi gây thiệt hại về người, tài sản đến ngưỡng luật định mới có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 260 Bộ luật Hình sự.
6. Người bị tai nạn do tài xế say xỉn gây ra cần làm gì? Thu thập chứng cứ (biên bản hiện trường, kết quả đo nồng độ cồn, hồ sơ bệnh án, hóa đơn chi phí), yêu cầu cơ quan điều tra xử lý hình sự (nếu đủ căn cứ) và khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự.
Những việc nên làm để tránh “mất tiền oan”
- Đã uống rượu bia — không lái xe, bất kể là ô tô, xe máy hay xe đạp điện.
- Đặt sẵn phương án về nhà: gọi xe công nghệ, nhờ người không uống chở, hoặc ngủ lại.
- Không giao xe cho người đã uống rượu bia, kể cả người thân quen.
- Nếu bị dừng kiểm tra, chấp hành đo nồng độ cồn — không chấp hành là tình tiết bất lợi.
- Lưu lại giấy tờ, biên bản, hình ảnh nếu có tranh chấp.
Tra cứu nhanh và tính toán liên quan
Ngoài việc tra cứu mức phạt, nhiều người đang gặp tranh chấp sau tai nạn cần tính án phí, lãi suất và các khoản bồi thường để chuẩn bị hồ sơ khởi kiện. Bạn có thể dùng công cụ tính án phí và công cụ tính lãi suất miễn phí tại Tiện Ích Pháp Luật để ước tính nhanh con số trước khi làm việc với luật sư hoặc tòa án. Xem thêm các tiện ích khác tại trang chủ Tiện Ích Pháp Luật.
Cập nhật: 13/09/2026. Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn của luật sư trong từng vụ việc cụ thể. Số liệu áp dụng theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP và các văn bản pháp luật hiện hành tại thời điểm đăng bài.
Để lại một bình luận