Người Việt Nam đang định cư, học tập hoặc lao động ở nước ngoài (hoặc người nước ngoài đã kết hôn với công dân Việt Nam) muốn ly hôn với người đang ở trong nước thường băn khoăn: có phải về nước mới ly hôn được không? Nộp đơn từ nước ngoài có được không? Nếu đã ly hôn bên nước ngoài rồi thì bản án có giá trị tại Việt Nam không? Bài viết này sẽ giải đáp đầy đủ các vấn đề đó.
1. Người ở nước ngoài có được ly hôn tại Việt Nam không?
Có. Theo khoản 1 Điều 469 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung theo Luật số 85/2025/QH15), Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết vụ việc ly hôn mà nguyên đơn hoặc bị đơn là công dân Việt Nam — bao gồm cả công dân Việt Nam đang định cư, sinh sống ở nước ngoài. Khoản 1 Điều 127 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 cũng quy định việc ly hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.
Như vậy, dù đang ở nước ngoài, bạn vẫn có thể làm thủ tục ly hôn tại Tòa án Việt Nam mà không cần phải về nước.
2. Luật nào được áp dụng?
Đây là điểm quan trọng cần xác định trước khi nộp đơn. Theo khoản 2 Điều 127 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:
- Nếu bên là công dân Việt Nam không thường trú ở Việt Nam vào thời điểm yêu cầu ly hôn, thì việc ly hôn được giải quyết theo pháp luật của nước nơi thường trú chung của vợ chồng;
- Nếu vợ chồng không có nơi thường trú chung, thì giải quyết theo pháp luật Việt Nam.
Ngoài ra, theo khoản 3 Điều 127, phần tài sản là bất động sản ở nước ngoài khi ly hôn sẽ tuân theo pháp luật của nước nơi có bất động sản đó. Trong khi đó, các quy định cơ bản về ly hôn (điều kiện ly hôn, quyền nuôi con, cấp dưỡng…) khi giải quyết tại Tòa án Việt Nam được áp dụng theo Điều 56, 81, 82, 83 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và các quy định liên quan.
3. Nộp đơn ly hôn ở đâu?
Theo khoản 1 Điều 40 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015:
- Thông thường, nộp đơn tại Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc — tức Tòa án nhân dân khu vực nơi người vợ/chồng đang ở trong nước cư trú;
- Nếu bị đơn không có nơi cư trú, làm việc tại Việt Nam, nguyên đơn có thể yêu cầu Tòa án nơi mình cư trú, làm việc giải quyết (điểm c khoản 1 Điều 40).
Từ ngày 01/7/2025, theo Luật số 85/2025/QH15 sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự, vụ án ly hôn do Tòa án nhân dân khu vực giải quyết sơ thẩm (Điều 35), trong đó vụ việc hôn nhân và gia đình do Tòa Gia đình và người chưa thành niên của Tòa án nhân dân khu vực thụ lý (Điều 36).
4. Không cần về nước — quy trình nộp hồ sơ từ nước ngoài
Người ở nước ngoài có thể thực hiện theo các cách sau:
- Gửi hồ sơ qua đường bưu điện đến Tòa án có thẩm quyền, hoặc nhờ người thân trong nước nộp hộ (kèm giấy ủy quyền);
- Đề nghị xét xử vắng mặt: nộp đơn đề nghị Tòa án xét xử vắng mặt, gửi lời khai, chứng cứ, quan điểm về con chung, tài sản cho Tòa án;
- Lưu ý: theo khoản 4 Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, không được ủy quyền cho người khác thay mặt tham gia tố tụng trong vụ án ly hôn, nhưng có thể ủy quyền cho người thân nhận thay văn bản tố tụng của Tòa án.
5. Hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng giấy tờ
Toàn bộ giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp (giấy đăng ký kết hôn, giấy tờ tùy thân, giấy ủy quyền, bản án…) muốn sử dụng tại Việt Nam phải được:
- Hợp pháp hóa lãnh sự theo Nghị định 111/2011/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 196/2025/NĐ-CP) — trừ các quốc gia được miễn hợp pháp hóa lãnh sự theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên;
- Dịch sang tiếng Việt và công chứng bản dịch theo quy định của pháp luật về chứng thực.
6. Đã ly hôn ở nước ngoài — bản án có được công nhận tại Việt Nam không?
Đây là thắc mắc phổ biến nhất của người Việt định cư nước ngoài. Theo khoản 2 Điều 431 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bản án, quyết định về hôn nhân và gia đình của Tòa án nước ngoài đương nhiên được công nhận tại Việt Nam nếu:
- Không có yêu cầu thi hành tại Việt Nam;
- Không có đơn yêu cầu không công nhận.
Nghĩa là: sau khi ly hôn ở nước ngoài, bạn không cần xin công nhận bản án ly hôn tại Tòa án Việt Nam như thủ tục trước đây. Nếu một trong các bên nộp đơn yêu cầu không công nhận, Tòa án Việt Nam sẽ xem xét theo thủ tục quy định tại Chương XXXVI Bộ luật Tố tụng dân sự. Khi có nhu cầu cập nhật tình trạng hôn nhân trong sổ hộ tịch Việt Nam, bạn làm thủ tục ghi chú ly hôn tại cơ quan hộ tịch có thẩm quyền (Sở Tư pháp nơi thường trú) theo quy định của pháp luật về hộ tịch.
7. Hồ sơ ly hôn cần chuẩn bị
- Đơn xin ly hôn (theo mẫu, ghi rõ yêu cầu ly hôn, con chung, tài sản, nợ chung);
- Hộ chiếu, CCCD/CMND của vợ, chồng;
- Giấy chứng nhận kết hôn (bản chính hoặc bản sao hợp pháp hóa lãnh sự nếu do nước ngoài cấp);
- Giấy khai sinh của con chung (nếu có);
- Tài liệu về tài sản chung, thu nhập (nếu có tranh chấp);
- Giấy ủy quyền (nếu nhờ người thân nộp hồ sơ hoặc nhận văn bản tố tụng);
- Bản án/quyết định ly hôn của Tòa án nước ngoài kèm bản dịch công chứng (nếu đã ly hôn ở nước ngoài).
Nếu nộp đơn tại Tòa án Việt Nam, bạn phải nộp tiền tạm ứng án phí theo quy định. Trường hợp vợ chồng không có tranh chấp về con, tài sản thì mức án phí ly hôn được tính theo quy định hiện hành về án phí, lệ phí Tòa án — bạn có thể tham khảo công cụ tính án phí để ước lượng trước.
8. Thời gian giải quyết và những lưu ý
- Thời gian: vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài thường kéo dài hơn vụ án thông thường do thủ tục tống đạt văn bản tố tụng cho đương sự ở nước ngoài và có thể phát sinh ủy thác tư pháp. Thời gian thực tế có thể từ 1,5 đến 2 năm.
- Địa chỉ của bị đơn: cần cung cấp đầy đủ, chính xác địa chỉ của người vợ/chồng ở trong nước hoặc ở nước ngoài để Tòa án tống đạt; nếu không biết địa chỉ, Tòa án sẽ tiến hành xác minh theo quy định.
- Liên hệ trước: người ở nước ngoài nên liên hệ Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại nước sở tại hoặc Tòa án, Sở Tư pháp nơi dự kiến nộp đơn để được hướng dẫn cụ thể, tránh đi lại nhiều lần.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Người đang ở nước ngoài có cần về Việt Nam để ly hôn không?
Không cần. Bạn có thể gửi hồ sơ qua bưu điện hoặc nhờ người thân nộp hộ tại Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn cư trú, đồng thời đề nghị Tòa án xét xử vắng mặt. Giấy tờ nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng.
Bản án ly hôn của Tòa án nước ngoài có giá trị tại Việt Nam không?
Có. Bản án, quyết định về hôn nhân và gia đình của Tòa án nước ngoài đương nhiên được công nhận tại Việt Nam nếu không có yêu cầu thi hành và không có đơn yêu cầu không công nhận (khoản 2 Điều 431 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).
Vợ chồng có nơi thường trú chung ở nước ngoài thì áp dụng luật nước nào?
Theo khoản 2 Điều 127 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nếu bên là công dân Việt Nam không thường trú ở Việt Nam thì ly hôn được giải quyết theo pháp luật của nước nơi thường trú chung của vợ chồng; chỉ khi không có nơi thường trú chung thì giải quyết theo pháp luật Việt Nam.
Không biết địa chỉ của vợ/chồng ở trong nước thì có ly hôn được không?
Được. Bạn có thể nộp đơn và Tòa án sẽ xác minh địa chỉ của bị đơn; nếu bị đơn cố tình giấu địa chỉ, Tòa án có thể xét xử vắng mặt bị đơn theo quy định.
Có được ủy quyền cho người thân đi ly hôn thay không?
Không được ủy quyền tham gia tố tụng trong vụ án ly hôn (khoản 4 Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015), nhưng có thể ủy quyền cho người thân nộp hồ sơ và nhận văn bản tố tụng, đồng thời đề nghị xét xử vắng mặt.
Kết luận
Người Việt Nam ở nước ngoài hoặc người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam hoàn toàn có thể ly hôn với người trong nước mà không cần về nước: nộp đơn tại Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn cư trú, gửi hồ sơ qua bưu điện hoặc nhờ người thân, đề nghị xét xử vắng mặt. Nếu đã ly hôn ở nước ngoài, bản án ly hôn được đương nhiên công nhận tại Việt Nam. Điều quan trọng nhất là chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng giấy tờ, đồng thời xác định đúng luật áp dụng và Tòa án có thẩm quyền. Nếu vợ/chồng bạn đang ở nước ngoài và bạn đang ở trong nước, hãy xem thêm hướng dẫn về thủ tục ly hôn khi vợ/chồng ở nước ngoài để nắm rõ cả hai chiều.
Để lại một bình luận