Thỏa thuận tài sản trước hôn nhân là gì?
Thỏa thuận tài sản trước hôn nhân là văn bản do hai bên nam, nữ lập trước khi đăng ký kết hôn, trong đó xác định rõ đâu là tài sản chung, đâu là tài sản riêng của vợ chồng sau này, cùng quyền, nghĩa vụ của mỗi bên đối với các tài sản đó.
Theo Điều 28 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (số 52/2014/QH13), vợ chồng có quyền lựa chọn áp dụng một trong hai chế độ tài sản:
- Chế độ tài sản theo luật định: áp dụng tự động khi không có thỏa thuận, theo quy định từ Điều 33 đến Điều 46 và Điều 59 đến Điều 64 của Luật;
- Chế độ tài sản theo thỏa thuận: do hai bên tự xác lập trước khi kết hôn, theo quy định tại các Điều 47, 48, 49, 50 và 59 của Luật.
Nhiều người lầm tưởng chỉ có “hợp đồng hôn nhân” kiểu nước ngoài mới cho phép thỏa thuận tài sản. Thực tế, pháp luật Việt Nam đã quy định rõ cơ chế này từ lâu. Nếu không lập thỏa thuận, toàn bộ tài sản phát sinh trong thời kỳ hôn nhân mặc nhiên là tài sản chung theo Điều 33, kể cả tiền lương, hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng.
Vì sao nên lập thỏa thuận tài sản trước hôn nhân?
Thỏa thuận tài sản trước hôn nhân không phải dấu hiệu của sự thiếu tin tưởng, mà là công cụ pháp lý giúp hai bên:
- Bảo vệ tài sản riêng hình thành trước hôn nhân (nhà đất, sổ tiết kiệm, cổ phần công ty…) không bị trộn lẫn vào khối tài sản chung;
- Tránh tranh chấp kéo dài khi ly hôn: khi đã có thỏa thuận rõ ràng, việc phân chia tài sản được thực hiện theo đúng thỏa thuận, không phụ thuộc vào các cuộc tranh cãi về công sức đóng góp;
- Bảo vệ lợi ích doanh nghiệp, người thừa kế: với người làm chủ doanh nghiệp, thỏa thuận giúp tách biệt tài sản kinh doanh khỏi biến động hôn nhân, tránh ảnh hưởng đến hoạt động công ty khi có ly hôn;
- Chủ động sắp xếp nghĩa vụ nợ: xác định rõ khoản nợ nào là nợ chung, khoản nào là nợ riêng ngay từ đầu.
Điều kiện tiên quyết: thỏa thuận phải được lập trước khi kết hôn. Sau khi đã đăng ký kết hôn, hai bên chỉ có thể sửa đổi, bổ sung chế độ tài sản đã chọn, chứ không thể “lập mới” chế độ tài sản theo thỏa thuận (khoản 1 Điều 49 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014).
Điều kiện để thỏa thuận tài sản trước hôn nhân có hiệu lực
Điều 47 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định 3 điều kiện bắt buộc:
- Lập trước khi kết hôn — thỏa thuận được ký trước ngày đăng ký kết hôn;
- Bằng văn bản — không chấp nhận thỏa thuận miệng;
- Có công chứng hoặc chứng thực — văn bản phải được công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc chứng thực theo quy định.
Chế độ tài sản theo thỏa thuận chỉ chính thức được xác lập kể từ ngày đăng ký kết hôn. Nếu hai bên ký thỏa thuận nhưng sau đó không đăng ký kết hôn, thỏa thuận không phát sinh hiệu lực.
Lưu ý: Văn bản thỏa thuận chỉ cần công chứng hoặc chứng thực — tức là có thể lựa chọn công chứng tại Phòng/Văn phòng công chứng hoặc chứng thực tại UBND cấp xã nơi cư trú. Tuy nhiên, với tài sản là quyền sử dụng đất, nhà ở thì nên công chứng để thuận tiện cho việc đăng ký biến động sau này.
Nội dung của thỏa thuận tài sản trước hôn nhân gồm những gì?
Theo Điều 48 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nội dung cơ bản của thỏa thuận bao gồm:
- Tài sản được xác định là tài sản chung, tài sản riêng của vợ, chồng;
- Quyền, nghĩa vụ của vợ chồng đối với tài sản chung, tài sản riêng và các giao dịch có liên quan; tài sản dùng để bảo đảm nhu cầu thiết yếu của gia đình;
- Điều kiện, thủ tục và nguyên tắc phân chia tài sản khi chấm dứt chế độ tài sản (ly hôn, một bên chết…);
- Nội dung khác có liên quan mà hai bên thấy cần thiết.
Về cách xác định tài sản, Điều 15 Nghị định 126/2014/NĐ-CP cho phép vợ chồng lựa chọn một trong các phương án sau:
| Phương án | Nội dung | Phù hợp với ai? |
|---|---|---|
| 1. Có tài sản chung + tài sản riêng | Xác định cụ thể từng tài sản là chung hay riêng | Đa số trường hợp, cân bằng nhất |
| 2. Tất cả là tài sản chung | Không có tài sản riêng; mọi tài sản có trước và trong hôn nhân đều là chung | Cặp đôi muốn gắn kết hoàn toàn tài chính |
| 3. Không có tài sản chung | Mọi tài sản mỗi người có được đều thuộc sở hữu riêng | Người kinh doanh, tái hôn, muốn tách bạch tuyệt đối |
| 4. Thỏa thuận khác | Các cách xác định khác không trái pháp luật | Trường hợp đặc thù |
Lưu ý: dù chọn phương án nào, thỏa thuận vẫn phải phù hợp với các nguyên tắc tại Điều 29 đến Điều 32 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (bình đẳng vợ chồng, bảo đảm nhu cầu thiết yếu của gia đình, không được xâm phạm quyền lợi của con…).
Mẫu thỏa thuận tài sản trước hôn nhân gồm các phần nào?
Một bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân đầy đủ thường gồm:
- Phần thông tin các bên: họ tên, ngày tháng năm sinh, CCCD/CMND, địa chỉ của hai bên nam, nữ;
- Căn cứ pháp lý: Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Bộ luật Dân sự 2015;
- Nội dung thỏa thuận: liệt kê tài sản riêng của từng bên (kèm giấy tờ chứng minh quyền sở hữu), tài sản chung dự kiến, nguyên tắc quản lý, định đoạt;
- Quyền, nghĩa vụ về nợ: xác định nợ riêng, nợ chung và trách nhiệm thanh toán;
- Nguyên tắc phân chia tài sản khi chấm dứt chế độ tài sản;
- Cam kết và chữ ký của hai bên, xác nhận của công chứng viên/người có thẩm quyền chứng thực.
Trước khi ký, hai bên nên đọc kỹ toàn bộ nội dung, đối chiếu giấy tờ tài sản và hỏi rõ công chứng viên những điểm chưa hiểu. Không ký vào văn bản trống hoặc văn bản có nội dung khác với những gì đã thống nhất.
Sửa đổi, bổ sung thỏa thuận tài sản sau khi kết hôn
Trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng vẫn có quyền sửa đổi, bổ sung nội dung thỏa thuận về chế độ tài sản, thậm chí chuyển sang áp dụng chế độ tài sản theo luật định (Điều 49 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Điều 17 Nghị định 126/2014/NĐ-CP).
Hình thức sửa đổi, bổ sung phải tuân thủ đúng như khi lập thỏa thuận ban đầu: lập thành văn bản và được công chứng hoặc chứng thực. Thỏa thuận sửa đổi có hiệu lực kể từ ngày được công chứng hoặc chứng thực (Điều 18 Nghị định 126/2014/NĐ-CP). Các quyền, nghĩa vụ phát sinh trước thời điểm đó vẫn giữ giá trị pháp lý, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.
Khi nào thỏa thuận tài sản trước hôn nhân bị vô hiệu?
Điều 50 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng bị Tòa án tuyên bố vô hiệu khi thuộc một trong các trường hợp:
- Không tuân thủ điều kiện có hiệu lực của giao dịch theo Bộ luật Dân sự 2015: người ký không có năng lực hành vi dân sự, bị lừa dối, đe dọa, ép buộc, nội dung trái pháp luật, trái đạo đức xã hội, giả tạo…;
- Vi phạm các nguyên tắc tại Điều 29, 30, 31, 32 của Luật (ví dụ: thỏa thuận tước bỏ quyền được bảo đảm nhu cầu thiết yếu của một bên, thỏa thuận nhằm trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng);
- Vi phạm nghiêm trọng quyền được cấp dưỡng, quyền được thừa kế và quyền, lợi ích hợp pháp khác của cha, mẹ, con và thành viên khác của gia đình.
Ví dụ điển hình: thỏa thuận “toàn bộ tài sản thuộc về một bên, bên kia không được hưởng gì ngay cả khi có con chung cần nuôi dưỡng” có thể bị tuyên vô hiệu vì xâm phạm quyền lợi của con và vi phạm nguyên tắc bảo đảm nhu cầu thiết yếu của gia đình.
Hiệu lực của thỏa thuận với người thứ ba
Thỏa thuận tài sản không chỉ ràng buộc hai vợ chồng mà còn ảnh hưởng đến người thứ ba (người mua, người nhận thế chấp, ngân hàng cho vay…). Theo Điều 16 Nghị định 126/2014/NĐ-CP:
- Khi xác lập, thực hiện giao dịch, vợ chồng có nghĩa vụ cung cấp cho người thứ ba biết về chế độ tài sản theo thỏa thuận;
- Nếu vợ, chồng vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin thì người thứ ba được coi là ngay tình và được bảo vệ quyền lợi theo Bộ luật Dân sự;
- Người thứ ba đã được cung cấp thông tin hoặc biết rõ thỏa thuận nhưng vẫn giao dịch trái với thỏa thuận thì phải tự chịu rủi ro, không được coi là ngay tình.
Vì vậy, với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu (nhà, đất), vợ chồng nên ghi rõ tình trạng tài sản riêng/chung trong hồ sơ đăng ký và giấy chứng nhận để tránh tranh chấp về sau.
Khi ly hôn, tài sản được chia thế nào nếu có thỏa thuận?
Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nếu vợ chồng áp dụng chế độ tài sản theo thỏa thuận thì khi ly hôn, việc giải quyết tài sản được thực hiện theo đúng thỏa thuận đó. Đây chính là giá trị lớn nhất của văn bản này: hai bên đã “chốt” trước nguyên tắc phân chia từ trước khi kết hôn, nên khi ly hôn không phải tranh cãi về công sức đóng góp, nguồn gốc tài sản.
Trường hợp thỏa thuận không đầy đủ, không rõ ràng, Tòa án sẽ áp dụng quy định tương ứng của chế độ tài sản theo luật định: tài sản chung chia đôi nhưng có tính đến hoàn cảnh gia đình, công sức đóng góp, bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng (khoản 2 Điều 59).
Tham khảo thêm: nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn và phân biệt ly hôn thuận tình và đơn phương.
Chi phí công chứng thỏa thuận tài sản trước hôn nhân
Phí công chứng được tính theo Thông tư 216/2016/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 257/2016/TT-BTC và Thông tư 111/2017/TT-BTC). Với thỏa thuận tài sản trước hôn nhân — không thuộc nhóm hợp đồng tính phí theo giá trị (chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp…) — mức phí áp dụng là 40.000 đồng/trường hợp (nhóm “các công việc công chứng hợp đồng, giao dịch khác”).
Ngoài phí công chứng, người yêu cầu còn phải trả thù lao công chứng do hai bên thỏa thuận với tổ chức hành nghề công chứng theo quy định. Nếu chọn chứng thực tại UBND cấp xã, lệ phí chứng thực thấp hơn đáng kể. Nên gọi điện hỏi trước phòng công chứng để nắm chính xác tổng chi phí.
Câu hỏi thường gặp
1. Thỏa thuận tài sản trước hôn nhân viết tay, không công chứng có hiệu lực không?
Không. Điều 47 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 bắt buộc thỏa thuận phải lập thành văn bản có công chứng hoặc chứng thực. Văn bản viết tay không công chứng, chứng thực không làm phát sinh chế độ tài sản theo thỏa thuận; khi đó tài sản sẽ được xử lý theo chế độ luật định.
2. Có thể lập thỏa thuận tài sản sau khi đã kết hôn không?
Không thể “lập mới” chế độ tài sản theo thỏa thuận sau khi đã kết hôn. Tuy nhiên, vợ chồng có thể sửa đổi, bổ sung thỏa thuận đã có hoặc chuyển sang chế độ tài sản theo luật định (Điều 49 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014).
3. Tài sản mua sau khi kết hôn có thuộc phạm vi thỏa thuận không?
Tùy nội dung thỏa thuận. Nếu thỏa thuận xác định “mọi tài sản có được trong thời kỳ hôn nhân đều là tài sản riêng của người đứng tên” thì tài sản mua sau khi kết hôn thuộc sở hữu riêng. Nếu thỏa thuận không đề cập, phần chưa thỏa thuận sẽ áp dụng quy định của chế độ luật định (khoản 2 Điều 48).
4. Thỏa thuận “không có tài sản chung” có hợp pháp không?
Có. Đây là phương án thứ ba tại Điều 15 Nghị định 126/2014/NĐ-CP. Tuy nhiên thỏa thuận vẫn phải bảo đảm nhu cầu thiết yếu của gia đình và không xâm phạm quyền lợi của con cái, nếu không có thể bị tuyên vô hiệu.
5. Nếu thỏa thuận bị tuyên vô hiệu thì tài sản xử lý thế nào?
Khi thỏa thuận bị Tòa án tuyên bố vô hiệu, vợ chồng sẽ được coi là áp dụng chế độ tài sản theo luật định — tức tài sản chung/riêng được xác định theo Điều 33, Điều 43 và chia theo Điều 59 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
6. Thỏa thuận tài sản trước hôn nhân có cần đăng ký với cơ quan nhà nước không?
Luật không yêu cầu đăng ký riêng với cơ quan nhà nước; chỉ cần công chứng hoặc chứng thực là đủ. Riêng với nhà, đất, nên thể hiện tình trạng sở hữu trong giấy chứng nhận để bảo vệ quyền lợi với người thứ ba.
Kết luận
Thỏa thuận tài sản trước hôn nhân là công cụ pháp lý hợp pháp, được Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Nghị định 126/2014/NĐ-CP quy định chi tiết. Để có hiệu lực, văn bản phải được lập trước khi kết hôn, có công chứng hoặc chứng thực, nội dung không vi phạm các nguyên tắc bảo vệ gia đình và quyền lợi của con. Nếu đang chuẩn bị kết hôn và có tài sản riêng cần bảo vệ, hãy cân nhắc lập thỏa thuận ngay từ bây giờ — chi phí nhỏ nhưng giúp tránh những tranh chấp tốn kém về sau.
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý. Nếu cần hỗ trợ thêm, bạn có thể liên hệ với chúng tôi hoặc xem thêm thủ tục đăng ký kết hôn mới nhất.
Để lại một bình luận