Khi bị cơ quan tố tụng áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam, nhiều người hoang mang vì không hiểu quyền của mình. Bài viết giải thích sự khác nhau giữa tạm giữ và tạm giam, thời hạn tối đa, và quan trọng nhất là các quyền cơ bản của người bị tạm giữ, tạm giam.
1. Phân biệt bắt giữ, tạm giữ, tạm giam
- Bắt người: Biện pháp khẩn cấp, theo lệnh của cơ quan có thẩm quyền (bắt quả tang, bắt khẩn cấp, bắt theo quyết định truy nã).
- Tạm giữ: Áp dụng với người bị bắt khẩn cấp, phạm tội quả tang, người tự thú… để xác minh (Điều 117 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015).
- Tạm giam: Áp dụng với bị can, bị cáo trong các trường hợp quy định tại Điều 119 BLTTHS (tội nghiêm trọng, bỏ trốn, cản trở điều tra…).
2. Thời hạn tối đa
| Biện pháp | Thời hạn |
|---|---|
| Tạm giữ | Tối đa 03 ngày, có thể gia hạn tối đa 03 ngày; trường hợp cần thiết đối với tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng có thể gia hạn lần 2 tối đa 03 ngày (tổng tối đa 09 ngày) |
| Tạm giam điều tra | Tội ít nghiêm trọng: 02 tháng, gia hạn 01 lần không quá 01 tháng; tội nghiêm trọng: 03 tháng, gia hạn 01 lần không quá 02 tháng; tội rất nghiêm trọng: 04 tháng, gia hạn 01 lần không quá 03 tháng; tội đặc biệt nghiêm trọng: 04 tháng, gia hạn 02 lần mỗi lần không quá 04 tháng (Điều 173 BLTTHS 2015, sửa đổi bổ sung 2025) |
Quá thời hạn trên, cơ quan tố tụng phải trả tự do hoặc hủy bỏ biện pháp. Việc tạm giam kéo dài bất hợp pháp có thể bị khiếu nại, tố cáo.
3. Các quyền quan trọng của người bị tạm giữ, tạm giam
- Quyền được thông báo lý do bị bắt, tạm giữ, tạm giam.
- Quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa (luật sư, trợ giúp viên pháp lý, người đại diện).
- Quyền im lặng — không bị ép buộc khai báo trái ý muốn (Hiến pháp 2013, BLTTHS 2015).
- Quyền gặp người bào chữa, thân nhân (theo quy định).
- Quyền khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng trái pháp luật.
- Quyền được bảo đảm sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm.
- Quyền không bị tra tấn, đánh đập — mọi lời khai thu được bằng ép cung đều không có giá trị.
4. Trách nhiệm của cơ quan tố tụng
Trong thời gian tạm giữ, tạm giam, người bị tạm giữ phải được bố trí nơi ở hợp vệ sinh, chế độ ăn, mặc, chăm sóc y tế theo quy định của Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015. Thân nhân được gửi quà, thăm gặp theo chế độ.
5. Khi bị tạm giữ, bạn nên làm gì?
- Bình tĩnh, không ký bất kỳ biên bản nào khi chưa đọc kỹ.
- Yêu cầu được gặp luật sư ngay khi có thể — đây là quyền không thể bị từ chối.
- Ghi nhớ thời điểm bị bắt, bị tạm giữ để kiểm tra thời hạn.
- Không tự nhận tội khi chưa có luật sư tư vấn, tránh khai báo theo gợi ý.
- Thông báo cho người thân (qua cơ quan chức năng) để họ liên hệ luật sư.
6. Bị tạm giam có xin cho tại ngoại được không?
Cập nhật ngày 17/09/2026. “Tại ngoại” không phải thuật ngữ trong luật: đó là cách nói dân gian về việc áp dụng biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam. Theo BLTTHS 2015, ba biện pháp thay thế tạm giam thường gặp là bảo lĩnh (Điều 121), đặt tiền để bảo đảm (Điều 122) và cấm đi khỏi nơi cư trú (Điều 123).
- Bảo lĩnh: cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân (đủ 18 tuổi, nhân thân tốt, thu nhập ổn định, là người thân thích — ít nhất 02 người) đứng ra cam đoan quản lý bị can, bị cáo. Vi phạm cam đoan thì người được bảo lĩnh bị tạm giam, người nhận bảo lĩnh bị phạt tiền.
- Đặt tiền để bảo đảm: đặt một khoản tiền thay cho tạm giam. Chấp hành đầy đủ nghĩa vụ thì được trả lại tiền; vi phạm thì bị tạm giam và số tiền bị tịch thu, nộp ngân sách nhà nước. Mức tiền cụ thể do văn bản liên ngành quy định và cơ quan tố tụng quyết định theo từng vụ việc (khoản 6 Điều 122).
- Cấm đi khỏi nơi cư trú: áp dụng với người có nơi cư trú, lý lịch rõ ràng; vi phạm cam đoan thì bị tạm giam.
Việc có được “cho tại ngoại” hay không phụ thuộc tính chất, mức độ hành vi và nhân thân của bị can, bị cáo. Trường hợp luật định không tạm giam gồm phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người già yếu, người bị bệnh nặng có nơi cư trú và lý lịch rõ ràng (khoản 4 Điều 119 BLTTHS 2015).
Xem chi tiết điều kiện, thủ tục, nghĩa vụ cam đoan và hậu quả pháp lý tại bài Cho tại ngoại: Bảo lĩnh, đặt tiền bảo đảm và cấm đi khỏi nơi cư trú.
7. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Tạm giam tối đa bao lâu trong giai đoạn điều tra?
Đáp: Tùy mức độ tội: Tổng thời gian tạm giam trong điều tra có thể lên tới 12 tháng đối với tội đặc biệt nghiêm trọng (04 tháng + 02 lần gia hạn, mỗi lần không quá 04 tháng), sau đó có thể tiếp tục trong giai đoạn truy tố, xét xử theo từng cấp.
Hỏi: Bị tạm giam oan có được bồi thường không?
Đáp: Có. Theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017, người bị tạm giam oan (được tuyên không phạm tội, đình chỉ điều tra…) được bồi thường thiệt hại vật chất và tinh thần.
Xem thêm: Tạm giam tối đa bao lâu? · Quyền im lặng và quyền nhờ luật sư · Cho tại ngoại: bảo lĩnh và đặt tiền bảo đảm · Không trả nợ có ở tù không?.
Để lại một bình luận