Tạm giam tối đa bao lâu? (quyền của người bị tạm giam)

Tạm giam là biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc trong tố tụng hình sự, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do của công dân. Bài viết giải thích thời hạn tạm giam tối đa theo từng giai đoạn tố tụng và quyền của người bị tạm giam.

1. Tạm giam là gì?

Tạm giam là biện pháp ngăn chặn do cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án áp dụng đối với bị can, bị cáo trong các trường hợp phạm tội nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng, hoặc phạm tội ít nghiêm trọng nhưng có căn cứ cho rằng người đó có thể bỏ trốn, cản trở điều tra, tiếp tục phạm tội.

2. Thời hạn tạm giam trong giai đoạn điều tra

Theo Điều 173 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung theo Luật số 99/2025/QH15), thời hạn tạm giam để điều tra phụ thuộc vào mức độ tội phạm:

  • Tội ít nghiêm trọng (khung phạt đến 03 năm): 02 tháng, gia hạn tối đa 01 tháng;
  • Tội nghiêm trọng (khung phạt đến 07 năm): 03 tháng, gia hạn tối đa 02 tháng;
  • Tội rất nghiêm trọng (khung phạt đến 15 năm): 04 tháng, gia hạn tối đa 03 tháng;
  • Tội đặc biệt nghiêm trọng (khung phạt trên 15 năm, tù chung thân, tử hình): 04 tháng, được gia hạn 02 lần, mỗi lần không quá 04 tháng.

Việc gia hạn tạm giam lần thứ hai chỉ áp dụng với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng (do Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh quyết định); đối với tội xâm phạm an ninh quốc gia, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao có thể gia hạn thêm một lần không quá 04 tháng.

3. Thời hạn tạm giam trong giai đoạn truy tố và xét xử

  • Giai đoạn truy tố: Thời hạn tạm giam không quá 20 ngày (tội ít nghiêm trọng, nghiêm trọng) hoặc 30 ngày (tội rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng) kể từ ngày nhận hồ sơ vụ án; có thể gia hạn nhưng không quá 10 ngày (tội ít nghiêm trọng, nghiêm trọng), 15 ngày (tội rất nghiêm trọng) hoặc 30 ngày (tội đặc biệt nghiêm trọng) (Điều 240, 241);
  • Giai đoạn xét xử sơ thẩm: Thời hạn tạm giam không quá thời hạn chuẩn bị xét xử (30 ngày với tội ít nghiêm trọng, 45 ngày với tội nghiêm trọng, 02 tháng với tội rất nghiêm trọng, 03 tháng với tội đặc biệt nghiêm trọng; gia hạn tối đa 15 ngày hoặc 30 ngày tùy mức độ tội phạm) (Điều 277, 278);
  • Giai đoạn xét xử phúc thẩm: Tương tự, tối đa theo thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm.

4. Hết thời hạn tạm giam thì sao?

Hết thời hạn tạm giam mà không có căn cứ gia hạn, cơ quan tố tụng phải trả tự do cho người bị tạm giam hoặc áp dụng biện pháp ngăn chặn khác (bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú). Giữ người quá thời hạn tạm giam là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

5. Quyền của người bị tạm giam

  • Được thông báo lý do tạm giam, đọc quyết định tạm giam;
  • Được gặp, nhờ luật sư bào chữa ngay từ khi bị tạm giữ, tạm giam;
  • Được gặp thân nhân, người bào chữa theo quy định;
  • Được nhận quà, thư từ theo quy định của nhà tạm giữ, trại tạm giam;
  • Được khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng trái pháp luật;
  • Được bồi thường thiệt hại nếu bị tạm giam oan, sai theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.

6. Lưu ý quan trọng

  • Thời hạn tạm giam được tính từ ngày ra quyết định tạm giam;
  • Trong thời gian tạm giam, người bị tạm giam vẫn có quyền nhờ người thân mời luật sư — hãy làm càng sớm càng tốt;
  • Nếu hết thời hạn tạm giam mà không có quyết định gia hạn hoặc thay đổi biện pháp, người nhà có thể khiếu nại tới Viện kiểm sát.

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư để được hỗ trợ cụ thể cho trường hợp của bạn hoặc người thân.

f FacebookZ Zalo𝕏 X

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *