Khi một người bị bắt, bị tạm giữ hoặc bị tạm giam, câu cửa miệng của gia đình thường là “xin cho tại ngoại“. Hiểu đúng bản chất pháp lý của việc “cho tại ngoại” — tức áp dụng biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam — giúp gia đình biết mình có thể đề nghị gì, chuẩn bị gì và chịu trách nhiệm gì.
Bài viết phân tích cụ thể ba biện pháp thay thế tạm giam theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015: bảo lĩnh (Điều 121), đặt tiền để bảo đảm (Điều 122) và cấm đi khỏi nơi cư trú (Điều 123), kèm tạm hoãn xuất cảnh (Điều 124).
1. “Cho tại ngoại” có phải là thuật ngữ pháp lý?
Không. “Tại ngoại” chỉ là cách nói dân gian, mô tả tình trạng người bị buộc tội không bị tạm giam, được về nhà nhưng vẫn phải chấp hành các nghĩa vụ do cơ quan tố tụng đặt ra. Trong luật không có biện pháp nào tên là “tại ngoại”.
Về bản chất, “cho tại ngoại” là việc Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án không áp dụng tạm giam, mà áp dụng một biện pháp ngăn chặn khác nhẹ hơn — hoặc hủy bỏ, thay thế biện pháp ngăn chặn đang áp dụng.
2. Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Tố tụng hình sự 2015: Điều 109 (các biện pháp ngăn chặn), Điều 119 (tạm giam), Điều 121 (bảo lĩnh), Điều 122 (đặt tiền để bảo đảm), Điều 123 (cấm đi khỏi nơi cư trú), Điều 124 (tạm hoãn xuất cảnh), Điều 125 (hủy bỏ, thay thế biện pháp ngăn chặn).
- Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015: chế độ với người bị tạm giữ, tạm giam trong thời gian áp dụng biện pháp.
- Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017: bồi thường khi bị áp dụng biện pháp ngăn chặn trái pháp luật.
3. Bảo lĩnh (Điều 121 BLTTHS 2015)
Bảo lĩnh là biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam: cá nhân hoặc tổ chức đứng ra cam đoan bằng giấy cam đoan rằng sẽ quản lý, không để người được bảo lĩnh vi phạm nghĩa vụ.
Ai được nhận bảo lĩnh?
- Cơ quan, tổ chức có thể nhận bảo lĩnh cho bị can, bị cáo là người của cơ quan, tổ chức mình; phải có giấy cam đoan và xác nhận của người đứng đầu cơ quan, tổ chức.
- Cá nhân nhận bảo lĩnh phải đủ 18 tuổi trở lên, nhân thân tốt, nghiêm chỉnh chấp hành pháp luật, có thu nhập ổn định và có điều kiện quản lý người được bảo lĩnh; chỉ được nhận bảo lĩnh cho người thân thích của mình và ít nhất phải có 02 người cùng nhận bảo lĩnh.
Thủ tục và nghĩa vụ
- Cá nhân nhận bảo lĩnh làm giấy cam đoan có xác nhận của chính quyền xã, phường, thị trấn nơi cư trú hoặc của cơ quan, tổ chức nơi người đó làm việc, học tập.
- Người được bảo lĩnh phải cam đoan thực hiện: có mặt theo giấy triệu tập (trừ trường hợp bất khả kháng, trở ngại khách quan); không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội; không mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục người khác khai báo gian dối, không tiêu hủy hay giả mạo chứng cứ, không tẩu tán tài sản, không đe dọa, trả thù người làm chứng, bị hại, người tố giác tội phạm và thân thích của họ.
Thẩm quyền, thời hạn và hậu quả
- Thẩm quyền: những người có thẩm quyền theo khoản 1 Điều 113 BLTTHS và Thẩm phán chủ tọa phiên tòa có quyền ra quyết định bảo lĩnh; quyết định của một số chức danh thuộc Cơ quan điều tra phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thi hành.
- Thời hạn bảo lĩnh không quá thời hạn điều tra, truy tố hoặc xét xử; với người bị kết án phạt tù, không quá thời hạn từ khi tuyên án đến khi người đó đi chấp hành án.
- Vi phạm nghĩa vụ cam đoan: người được bảo lĩnh bị tạm giam. Cơ quan, tổ chức, cá nhân nhận bảo lĩnh mà để người được bảo lĩnh vi phạm thì bị phạt tiền theo quy định của pháp luật.
4. Đặt tiền để bảo đảm (Điều 122 BLTTHS 2015)
Đặt tiền để bảo đảm cũng là biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam. Bị can, bị cáo (hoặc người thân thích) nộp một khoản tiền để bảo đảm việc có mặt theo triệu tập và không vi phạm các nghĩa vụ khác.
- Ai đặt tiền: bị can, bị cáo hoặc người thân thích của họ. Người thân thích khi được chấp nhận phải làm giấy cam đoan không để bị can, bị cáo vi phạm nghĩa vụ.
- Căn cứ quyết định: tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi, nhân thân và tình trạng tài sản của bị can, bị cáo.
- Nghĩa vụ cam đoan: giống bảo lĩnh — có mặt theo giấy triệu tập; không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội; không cản trở điều tra, không đe dọa người làm chứng, bị hại.
- Vi phạm: bị can, bị cáo bị tạm giam và số tiền đã đặt bị tịch thu, nộp ngân sách nhà nước.
- Chấp hành đầy đủ nghĩa vụ: Viện kiểm sát, Tòa án có trách nhiệm trả lại số tiền đã đặt.
- Thời hạn: không quá thời hạn điều tra, truy tố, xét xử; với người bị kết án phạt tù, không quá thời hạn từ khi tuyên án đến khi đi chấp hành án.
- Mức tiền cụ thể: khoản 6 Điều 122 giao Bộ trưởng Bộ Công an chủ trì, phối hợp với Viện trưởng VKSND tối cao, Chánh án TAND tối cao và Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định chi tiết trình tự, thủ tục, mức tiền đặt, việc tạm giữ, hoàn trả, tịch thu. Vì vậy mức tiền không cố định trong luật mà do văn bản liên ngành hướng dẫn và do cơ quan tố tụng quyết định theo từng vụ việc.
5. Cấm đi khỏi nơi cư trú (Điều 123 BLTTHS 2015)
- Áp dụng với bị can, bị cáo có nơi cư trú, lý lịch rõ ràng nhằm bảo đảm sự có mặt theo giấy triệu tập.
- Nghĩa vụ cam đoan: không đi khỏi nơi cư trú nếu chưa được cơ quan ra lệnh cho phép; có mặt theo giấy triệu tập; không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội; không mua chuộc, xúi giục khai báo gian dối, không tiêu hủy chứng cứ, không tẩu tán tài sản, không trả thù người làm chứng, bị hại.
- Vi phạm nghĩa vụ cam đoan thì bị tạm giam.
- Thẩm quyền: người có thẩm quyền theo khoản 1 Điều 113, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, Đồn trưởng Đồn biên phòng. Người ra lệnh phải thông báo cho chính quyền xã, phường, thị trấn nơi cư trú để quản lý, theo dõi.
- Trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan phải tạm thời đi khỏi nơi cư trú thì phải được sự đồng ý của chính quyền địa phương và phải có giấy cho phép của người đã ra lệnh.
6. Tạm hoãn xuất cảnh (Điều 124 BLTTHS 2015)
Khi có căn cứ xác định việc xuất cảnh có dấu hiệu bỏ trốn, có thể tạm hoãn xuất cảnh đối với người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố đang được kiểm tra, xác minh, hoặc đối với bị can, bị cáo. Thời hạn không quá thời hạn giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử.
7. So sánh nhanh bốn biện pháp
| Biện pháp | Bản chất | Điều kiện chính | Hậu quả khi vi phạm |
|---|---|---|---|
| Bảo lĩnh | Cá nhân/tổ chức cam đoan quản lý người được bảo lĩnh | Cá nhân ≥18 tuổi, nhân thân tốt, thu nhập ổn định, là người thân thích; ít nhất 02 người | Người được bảo lĩnh bị tạm giam; người nhận bảo lĩnh bị phạt tiền |
| Đặt tiền để bảo đảm | Nộp một khoản tiền để bảo đảm | Căn cứ tính chất, mức độ hành vi, nhân thân và tình trạng tài sản | Bị tạm giam và bị tịch thu số tiền đã đặt |
| Cấm đi khỏi nơi cư trú | Hạn chế đi lại, giao cho địa phương quản lý | Có nơi cư trú, lý lịch rõ ràng | Bị tạm giam |
| Tạm hoãn xuất cảnh | Không cho xuất cảnh | Có dấu hiệu bỏ trốn | Xử lý theo quy định của pháp luật |
Lưu ý: bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm và cấm đi khỏi nơi cư trú đều là biện pháp thay thế tạm giam, nhưng không phải trường hợp nào cũng được áp dụng: cơ quan tố tụng quyết định dựa trên tính chất, mức độ hành vi và nhân thân của bị can, bị cáo.
8. Căn cứ để được “cho tại ngoại”
Pháp luật không cho người bị buộc tội quyền “mặc định” được tại ngoại. Quyết định cho bảo lĩnh, đặt tiền bảo đảm hay cấm đi khỏi nơi cư trú phụ thuộc vào:
- Tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi;
- Nhân thân người bị buộc tội (tiền án, tiền sự, nơi cư trú, lý lịch);
- Tình trạng tài sản (với biện pháp đặt tiền);
- Thái độ hợp tác, khả năng gây khó khăn cho điều tra.
Đáng chú ý, khoản 4 Điều 119 BLTTHS quy định không tạm giam mà áp dụng biện pháp ngăn chặn khác đối với bị can, bị cáo là phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người già yếu, người bị bệnh nặng mà có nơi cư trú và lý lịch rõ ràng — trừ các trường hợp: bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã; tiếp tục phạm tội; có hành vi mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục khai báo gian dối, tiêu hủy, giả mạo chứng cứ, tẩu tán tài sản, đe dọa người làm chứng, bị hại; hoặc bị can, bị cáo về tội xâm phạm an ninh quốc gia mà nếu không tạm giam sẽ gây nguy hại đến an ninh quốc gia.
9. Khi nào biện pháp ngăn chặn được hủy bỏ hoặc thay thế?
Theo Điều 125 BLTTHS 2015, mọi biện pháp ngăn chặn đang áp dụng phải được hủy bỏ khi: có quyết định không khởi tố vụ án hình sự; đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án; đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án đối với bị can; hoặc bị cáo được Tòa án tuyên không có tội, được miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt, được hưởng án treo hoặc bị áp dụng hình phạt cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ.
Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án cũng hủy bỏ hoặc thay thế biện pháp ngăn chặn khi thấy không còn cần thiết. Với biện pháp do Viện kiểm sát phê chuẩn trong giai đoạn điều tra, việc hủy bỏ hoặc thay thế phải do Viện kiểm sát quyết định; chậm nhất 10 ngày trước khi hết thời hạn áp dụng, cơ quan đã đề nghị phải thông báo cho Viện kiểm sát để quyết định.
10. Thực tế: làm gì để xin cho người thân được tại ngoại?
- Xác định cơ quan đang thụ lý vụ việc: Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hay Tòa án — nơi đó có thẩm quyền quyết định biện pháp ngăn chặn.
- Chuẩn bị đơn đề nghị áp dụng biện pháp thay thế tạm giam (bảo lĩnh hoặc đặt tiền bảo đảm). Pháp luật không quy định một mẫu đơn duy nhất bắt buộc; đơn cần nêu rõ thông tin người bị đề nghị, lý do và cam kết.
- Chuẩn bị người nhận bảo lĩnh / giấy cam đoan: nếu theo hướng bảo lĩnh, cần ít nhất 02 người đủ điều kiện và xác nhận của chính quyền địa phương; nếu theo hướng đặt tiền, cần chuẩn bị nguồn tiền hợp pháp.
- Chứng minh nhân thân, nơi cư trú, công việc ổn định — những yếu tố cơ quan tố tụng xem xét khi cho tại ngoại.
- Theo dõi thời hạn tạm giữ, tạm giam; nếu quá hạn mà không có quyết định gia hạn hợp pháp thì có quyền khiếu nại, yêu cầu trả tự do.
Người bị tạm giữ, tạm giam vẫn giữ đầy đủ quyền được thông báo lý do, quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa, quyền im lặng và quyền khiếu nại — xem chi tiết tại Tạm giam, tạm giữ và bắt giữ: Quyền của người bị tạm giữ và Quyền im lặng và quyền nhờ luật sư khi bị tạm giữ.
11. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: “Cho tại ngoại” có phải là một biện pháp trong luật không?
Đáp: Không. Đó là cách nói dân gian, ứng với việc áp dụng biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam (bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú) hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn đang áp dụng.
Hỏi: Được bảo lĩnh rồi có phải vẫn phải lên cơ quan không?
Đáp: Có. Người được bảo lĩnh phải có mặt theo giấy triệu tập (trừ trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan), không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội. Vi phạm nghĩa vụ cam đoan thì bị tạm giam.
Hỏi: Đặt tiền bảo đảm rồi có được trả lại tiền không?
Đáp: Có, nếu người được đặt tiền chấp hành đầy đủ nghĩa vụ đã cam đoan: Viện kiểm sát, Tòa án có trách nhiệm trả lại số tiền đã đặt. Ngược lại, nếu vi phạm thì bị tạm giam và số tiền bị tịch thu, nộp ngân sách nhà nước.
Hỏi: Mức tiền đặt để bảo đảm là bao nhiêu?
Đáp: Luật không ấn định một con số cố định. Khoản 6 Điều 122 BLTTHS 2015 giao liên ngành (Bộ Công an chủ trì) quy định chi tiết mức tiền, trình tự, thủ tục tạm giữ, hoàn trả, tịch thu; cơ quan tố tụng quyết định mức cụ thể theo từng vụ việc.
Hỏi: Người thân thích có thể nhận bảo lĩnh thay không?
Đáp: Có, nhưng cá nhân nhận bảo lĩnh phải đủ 18 tuổi trở lên, nhân thân tốt, nghiêm chỉnh chấp hành pháp luật, thu nhập ổn định, có điều kiện quản lý người được bảo lĩnh, chỉ nhận bảo lĩnh cho người thân thích và ít nhất phải có 02 người cùng nhận bảo lĩnh.
Hỏi: Phụ nữ mang thai có được tạm giam không?
Đáp: Theo khoản 4 Điều 119 BLTTHS 2015, bị can, bị cáo là phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người già yếu, người bị bệnh nặng mà có nơi cư trú, lý lịch rõ ràng thì không tạm giam mà áp dụng biện pháp ngăn chặn khác, trừ một số trường hợp luật định như bỏ trốn, tiếp tục phạm tội, cản trở điều tra.
12. Kết luận
Để “xin cho tại ngoại” đúng cách, gia đình nên hiểu rõ đây là việc đề nghị áp dụng biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam theo BLTTHS 2015, gắn với các nghĩa vụ cam đoan cụ thể và hậu quả pháp lý nếu vi phạm. Nếu vụ việc phức tạp, việc nhờ người bào chữa hoặc luật sư soạn đơn, tập hợp tài liệu chứng minh nhân thân sẽ giúp hồ sơ thuyết phục hơn.
Xem thêm: Tạm giam tối đa bao lâu? · Không trả nợ có ở tù không? · Quy trình khởi kiện dân sự từ A đến Z · Công cụ tính án phí.
Để lại một bình luận